Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ring
(tiếng run vì cảm động) words ringing with emotion
* Từ tham khảo/words other:
-
quái tượng
-
quái vật
-
quái vật đầu người
-
quái vật đuôi rắn
-
quái vật sư tử đầu chim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ring
* Từ tham khảo/words other:
- quái tượng
- quái vật
- quái vật đầu người
- quái vật đuôi rắn
- quái vật sư tử đầu chim