Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ríu ríu
- chatter, prattle
* Từ tham khảo/words other:
-
chạm nhẹ vào chân
-
chấm nhỏ
-
chậm như rùa
-
chậm như sên
-
chạm nọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ríu ríu
* Từ tham khảo/words other:
- chạm nhẹ vào chân
- chấm nhỏ
- chậm như rùa
- chậm như sên
- chạm nọc