Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rò rỉ
- to leak out|= tin tức đã bị rò rỉ the news has leaked out|= sự rò rỉ thông tin security leak
* Từ tham khảo/words other:
-
ngành ngoại giao
-
ngành ngọn
-
ngạnh nhỏ
-
ngành phim ảnh
-
ngành phục vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rò rỉ
* Từ tham khảo/words other:
- ngành ngoại giao
- ngành ngọn
- ngạnh nhỏ
- ngành phim ảnh
- ngành phục vụ