Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rời khỏi
- to depart; to leave|= không ai được rời khỏi phòng! nobody/no one leave the room!
* Từ tham khảo/words other:
-
thời quá khứ
-
thời quá khứ chưa hoàn thành
-
thời quá khứ xa
-
thói quá lo lắng về sức khỏe của mình
-
thói quan liêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rời khỏi
* Từ tham khảo/words other:
- thời quá khứ
- thời quá khứ chưa hoàn thành
- thời quá khứ xa
- thói quá lo lắng về sức khỏe của mình
- thói quan liêu