Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
roi rói
- fresh|= cá tươi roi rói fresh fish
* Từ tham khảo/words other:
-
ngưng đọng
-
ngừng đũa
-
ngừng hoạt động
-
ngưng hơi
-
ngừng họp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
roi rói
* Từ tham khảo/words other:
- ngưng đọng
- ngừng đũa
- ngừng hoạt động
- ngưng hơi
- ngừng họp