Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rơi xuống đất
* thngữ|- to hit the big spots
* Từ tham khảo/words other:
-
quá hăm hở
-
quá ham mê
-
quá hạn
-
quá hăng hái
-
quả hạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rơi xuống đất
* Từ tham khảo/words other:
- quá hăm hở
- quá ham mê
- quá hạn
- quá hăng hái
- quả hạnh