Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rớm rớm
- wet with tears
* Từ tham khảo/words other:
-
uốn thành búp
-
uốn thành vòm ở trên
-
uốn tóc
-
uốn tóc cho
-
uốn (trẻ) vào khuôn vào phép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rớm rớm
* Từ tham khảo/words other:
- uốn thành búp
- uốn thành vòm ở trên
- uốn tóc
- uốn tóc cho
- uốn (trẻ) vào khuôn vào phép