Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rởn gai ốc
- make one's flesh creep, make one shudder
* Từ tham khảo/words other:
-
quay ngoắt trở lại
-
quay ngược
-
quay ngược lại
-
quay nhầm số
-
quay nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rởn gai ốc
* Từ tham khảo/words other:
- quay ngoắt trở lại
- quay ngược
- quay ngược lại
- quay nhầm số
- quay nhanh