Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rợn tóc gáy
- (làm cho ai rợn tóc gáy) to horripilate; to make somebody's hair stand on end
* Từ tham khảo/words other:
-
phản văn hóa
-
phấn vẽ màu
-
phản vệ sinh
-
phân vi
-
phân vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rợn tóc gáy
* Từ tham khảo/words other:
- phản văn hóa
- phấn vẽ màu
- phản vệ sinh
- phân vi
- phân vị