Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rũ nợ trần gian
- cast off one's life
* Từ tham khảo/words other:
-
việc làm nghề người mẫu
-
việc làm ngớ ngẩn
-
việc làm ngoài giờ
-
việc làm ngon xơi
-
việc làm ngông cuồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rũ nợ trần gian
* Từ tham khảo/words other:
- việc làm nghề người mẫu
- việc làm ngớ ngẩn
- việc làm ngoài giờ
- việc làm ngon xơi
- việc làm ngông cuồng