Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rửa bằng axit
* dtừ|- passivation
* Từ tham khảo/words other:
-
đẽo
-
đeo ấn
-
đẽo bằng rìu lưỡi vòm
-
đeo băng tang
-
dẻo bền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rửa bằng axit
* Từ tham khảo/words other:
- đẽo
- đeo ấn
- đẽo bằng rìu lưỡi vòm
- đeo băng tang
- dẻo bền