Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rửa bát
- to wash dishes; to do the washing-up
* Từ tham khảo/words other:
-
thẻ ghi nợ
-
thẻ ghi tên và địa chỉ
-
thế gia
-
thể giả định
-
thế gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rửa bát
* Từ tham khảo/words other:
- thẻ ghi nợ
- thẻ ghi tên và địa chỉ
- thế gia
- thể giả định
- thế gian