Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rửa hận
- to take revenge; to square one's account; to avenge/revenge an insult; to wash out an insult|= lấy máu rửa hận to avenge an insult with blood
* Từ tham khảo/words other:
-
ngắt lời
-
ngắt lời ai không cho nói
-
ngắt mạch
-
ngắt mầm
-
ngạt mũi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rửa hận
* Từ tham khảo/words other:
- ngắt lời
- ngắt lời ai không cho nói
- ngắt mạch
- ngắt mầm
- ngạt mũi