Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rức
- xem nhức|- lancing, shooting (of pains)
* Từ tham khảo/words other:
-
phục hồi được
-
phục hồi dưới đạng có thể hiểu được
-
phục hồi lại
-
phục hồi lại quyền lợi
-
phục hồi nhanh sức mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rức
* Từ tham khảo/words other:
- phục hồi được
- phục hồi dưới đạng có thể hiểu được
- phục hồi lại
- phục hồi lại quyền lợi
- phục hồi nhanh sức mạnh