Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rùn đầu rùn cổ
- shrinking, timid
* Từ tham khảo/words other:
-
ung bướu
-
ủng cao su
-
ứng cấp
-
ứng chiến
-
ứng chiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rùn đầu rùn cổ
* Từ tham khảo/words other:
- ung bướu
- ủng cao su
- ứng cấp
- ứng chiến
- ứng chiếu