Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rung cây lấy quả
* dtừ|- shakedown|* thngữ|- to shake down
* Từ tham khảo/words other:
-
ngã nhào
-
ngã như trời giáng
-
ngả nón
-
ngã nước
-
ngã oành oạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rung cây lấy quả
* Từ tham khảo/words other:
- ngã nhào
- ngã như trời giáng
- ngả nón
- ngã nước
- ngã oành oạch