Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rừng chặn cát
- a forest which prevents erosion (by blocking sandflow)
* Từ tham khảo/words other:
-
ngật ngưởng
-
ngắt quãng
-
ngắt quãng không đúng lúc
-
ngạt thở
-
ngất trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rừng chặn cát
* Từ tham khảo/words other:
- ngật ngưởng
- ngắt quãng
- ngắt quãng không đúng lúc
- ngạt thở
- ngất trời