Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rừng phòng hộ
- protective forest
* Từ tham khảo/words other:
-
buổi khiêu vũ đeo mặt nạ
-
buổi làm
-
buổi làm việc
-
buổi lao động tập thể
-
buổi lễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rừng phòng hộ
* Từ tham khảo/words other:
- buổi khiêu vũ đeo mặt nạ
- buổi làm
- buổi làm việc
- buổi lao động tập thể
- buổi lễ