Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rưới thuốc
* ngđtừ|- embrocate
* Từ tham khảo/words other:
-
kiêm quản
-
kiếm ra
-
kiệm sắc
-
kiểm sát
-
kiểm sát trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rưới thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- kiêm quản
- kiếm ra
- kiệm sắc
- kiểm sát
- kiểm sát trưởng