Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rượu chổi
- camphorated oil, rubbing with alcohol
* Từ tham khảo/words other:
-
lao khổ
-
lão khoa
-
lao khớp
-
lao khớp háng
-
lao khớp xương đầu gối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rượu chổi
* Từ tham khảo/words other:
- lao khổ
- lão khoa
- lao khớp
- lao khớp háng
- lao khớp xương đầu gối