Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rượu tồi
* dtừ|- blue ruin, plonk
* Từ tham khảo/words other:
-
nổi bọt
-
nổi bọt lóng lánh
-
nói bừa
-
nói bừa bãi
-
nơi bừa bộn lộn xộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rượu tồi
* Từ tham khảo/words other:
- nổi bọt
- nổi bọt lóng lánh
- nói bừa
- nói bừa bãi
- nơi bừa bộn lộn xộn