Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rút lui hỗn loạn
- confused retreat, helter-skelter
* Từ tham khảo/words other:
-
tai ương khó trị
-
tai vạ
-
tai vạc
-
tai vách mạch dừng
-
tai vách mạch rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rút lui hỗn loạn
* Từ tham khảo/words other:
- tai ương khó trị
- tai vạ
- tai vạc
- tai vách mạch dừng
- tai vách mạch rừng