Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rút xuống
- reduce|= thời gian được rút xuống một tuần hoặc ít hơn period has been reduced to a week or less|- recede, go down|= nước lụt đã rút xuống the flood waters have gone down
* Từ tham khảo/words other:
-
trường cao đẳng
-
trường cao đẳng kỹ thuật
-
trường cao đẳng mỹ thuật
-
trường cao trung
-
trường cấp hai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rút xuống
* Từ tham khảo/words other:
- trường cao đẳng
- trường cao đẳng kỹ thuật
- trường cao đẳng mỹ thuật
- trường cao trung
- trường cấp hai