Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rút xương
- to bone|= thịt (đã) rút xương meat off the bone; boned meat
* Từ tham khảo/words other:
-
nuối
-
nuôi ăn
-
nuôi ấp ủ
-
nuôi bằng cỏ khô
-
nuôi bằng ngô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rút xương
* Từ tham khảo/words other:
- nuối
- nuôi ăn
- nuôi ấp ủ
- nuôi bằng cỏ khô
- nuôi bằng ngô