Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sách báo
- books and newspapers; journals and periodicals|= quầy bán sách báo news-stand; bookstall
* Từ tham khảo/words other:
-
xử lý bằng iốt
-
xử lý bằng thủy ngân clorua
-
xử lý chất thải
-
xử lý cho khỏi co
-
xử lý dữ liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sách báo
* Từ tham khảo/words other:
- xử lý bằng iốt
- xử lý bằng thủy ngân clorua
- xử lý chất thải
- xử lý cho khỏi co
- xử lý dữ liệu