Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sạch lâng lâng
- xem sạch làu làu
* Từ tham khảo/words other:
-
sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ
-
sẵn sàng chiến đáu
-
sẵn sàng chiến đấu
-
sẵn sàng choảng nhau
-
sẵn sàng cộng tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sạch lâng lâng
* Từ tham khảo/words other:
- sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ
- sẵn sàng chiến đáu
- sẵn sàng chiến đấu
- sẵn sàng choảng nhau
- sẵn sàng cộng tác