Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sài phí
- squander money, waste
* Từ tham khảo/words other:
-
láng giềng
-
lặng gió
-
lặng im
-
làng kế cận
-
lẳng khẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sài phí
* Từ tham khảo/words other:
- láng giềng
- lặng gió
- lặng im
- làng kế cận
- lẳng khẳng