Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sám lễ
- rite of confession or repentance
* Từ tham khảo/words other:
-
xầu
-
xấu
-
xấu bụng
-
xấu chết
-
xâu chuỗi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sám lễ
* Từ tham khảo/words other:
- xầu
- xấu
- xấu bụng
- xấu chết
- xâu chuỗi