Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sảm tạp
- mixed, adulterated
* Từ tham khảo/words other:
-
thảo dược
-
thảo đường
-
tháo đường may
-
tháo đường may chần
-
tháo đường may nối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sảm tạp
* Từ tham khảo/words other:
- thảo dược
- thảo đường
- tháo đường may
- tháo đường may chần
- tháo đường may nối