Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
san bổ
- devide up, apportion
* Từ tham khảo/words other:
-
vật nghi trang
-
vật ngoại
-
vật ngoại khổ
-
vật ngoại lai
-
vạt ngực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
san bổ
* Từ tham khảo/words other:
- vật nghi trang
- vật ngoại
- vật ngoại khổ
- vật ngoại lai
- vạt ngực