Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sàn cầu
- deck, flooring
* Từ tham khảo/words other:
-
chí cốt
-
chi cục
-
chị cùng cha khác mẹ
-
chị cùng mẹ khác cha
-
chỉ cùng một giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sàn cầu
* Từ tham khảo/words other:
- chí cốt
- chi cục
- chị cùng cha khác mẹ
- chị cùng mẹ khác cha
- chỉ cùng một giờ