Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sân khấu quay
- revolving stage
* Từ tham khảo/words other:
-
lại thêm nữa là
-
lái theo chiều gió
-
lái theo gần đúng chiều gió
-
lại thôi
-
lái thử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sân khấu quay
* Từ tham khảo/words other:
- lại thêm nữa là
- lái theo chiều gió
- lái theo gần đúng chiều gió
- lại thôi
- lái thử