Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sân ngoài
* dtừ|- forecourt
* Từ tham khảo/words other:
-
bực dọc
-
bục đứng bắn
-
bức ép
-
bức ép không cưỡng được
-
bục gác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sân ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- bực dọc
- bục đứng bắn
- bức ép
- bức ép không cưỡng được
- bục gác