Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sản phẩm bản địa
- local product; home product|- (nói chung) home produce
* Từ tham khảo/words other:
-
giấu tên
-
giấu tên thật để hoạt động
-
giàu thêm
-
giấu tiếng
-
giàu tình cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sản phẩm bản địa
* Từ tham khảo/words other:
- giấu tên
- giấu tên thật để hoạt động
- giàu thêm
- giấu tiếng
- giàu tình cảm