Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sản phẩm cất
* dtừ|- distillation, distillate
* Từ tham khảo/words other:
-
ngủ giấc ngàn thu
-
ngữ giải thích
-
ngũ giới
-
ngủ gục
-
ngũ hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sản phẩm cất
* Từ tham khảo/words other:
- ngủ giấc ngàn thu
- ngữ giải thích
- ngũ giới
- ngủ gục
- ngũ hành