Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sản quyền
- manufacture rights
* Từ tham khảo/words other:
-
lễ đính hôn
-
lễ độ
-
lễ độc lập
-
lẻ đôi
-
lễ đội mũ lên đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sản quyền
* Từ tham khảo/words other:
- lễ đính hôn
- lễ độ
- lễ độc lập
- lẻ đôi
- lễ đội mũ lên đầu