Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sẵn sàng trước
* phó từ beforehand
* Từ tham khảo/words other:
-
cốc mễ
-
cốc mò cò xơi
-
cọc ném vòng
-
cóc nhái
-
cóc nhảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sẵn sàng trước
* Từ tham khảo/words other:
- cốc mễ
- cốc mò cò xơi
- cọc ném vòng
- cóc nhái
- cóc nhảy