Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sáng bảnh mắt
- broad daylight|= trời đã sáng bảnh mắt it's already broad daylight
* Từ tham khảo/words other:
-
hung hiểm
-
hùng hỗ
-
hùng hổ
-
hững hờ
-
hùng hoàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sáng bảnh mắt
* Từ tham khảo/words other:
- hung hiểm
- hùng hỗ
- hùng hổ
- hững hờ
- hùng hoàng