Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sáng mắt ra
* thngữ|- to open someone's eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
quê nội
-
quê quán
-
què quặt
-
què quặt không ra đâu vào đâu
-
que quấy rượu cốc tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sáng mắt ra
* Từ tham khảo/words other:
- quê nội
- quê quán
- què quặt
- què quặt không ra đâu vào đâu
- que quấy rượu cốc tay