Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sáng tác nhiều
* ttừ|- copious
* Từ tham khảo/words other:
-
báo cho biết trước
-
báo cho thôi việc
-
bao chống thụ thai
-
bào chữa
-
bạo chúa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sáng tác nhiều
* Từ tham khảo/words other:
- báo cho biết trước
- báo cho thôi việc
- bao chống thụ thai
- bào chữa
- bạo chúa