Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sáng thế
- creation of the world|= kinh sáng thế genesis
* Từ tham khảo/words other:
-
cố sức
-
có sức bật
-
có sức bền
-
có sức cám dỗ
-
có sức chịu đựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sáng thế
* Từ tham khảo/words other:
- cố sức
- có sức bật
- có sức bền
- có sức cám dỗ
- có sức chịu đựng