Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sắp đặt lại
* dtừ|- reinstatement, rearrangement|* ngđtừ|- reinstate, rearrange
* Từ tham khảo/words other:
-
nản chí
-
nản chí ngã lòng
-
nặn chuyện
-
nạn côn đồ
-
nạn đắm tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sắp đặt lại
* Từ tham khảo/words other:
- nản chí
- nản chí ngã lòng
- nặn chuyện
- nạn côn đồ
- nạn đắm tàu