Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sáp môi
* dtừ|- lipsalve, rouge
* Từ tham khảo/words other:
-
bồn chồn như ngồi phải gai
-
bồn chồn như ngồi trên đống lửa
-
bồn chồn vội vã
-
bốn chục
-
bọn chúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sáp môi
* Từ tham khảo/words other:
- bồn chồn như ngồi phải gai
- bồn chồn như ngồi trên đống lửa
- bồn chồn vội vã
- bốn chục
- bọn chúng