Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sắp tới
- forthcoming; next|= kế hoạch sắp tới của các anh là gì? what's your forthcoming plan?|= chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ cho chuyến công tác sắp tới we have prepared everything for the next business trip
* Từ tham khảo/words other:
-
nói biệt ngữ
-
nơi biểu diễn
-
nội bộ
-
nơi bỏ neo
-
nòi bò nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sắp tới
* Từ tham khảo/words other:
- nói biệt ngữ
- nơi biểu diễn
- nội bộ
- nơi bỏ neo
- nòi bò nhỏ