Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sắt bịt đầu ống
* dtừ|- ferrule
* Từ tham khảo/words other:
-
nói phóng đại
-
nòi phụ
-
nơi phục kích
-
nói qua
-
nói quá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sắt bịt đầu ống
* Từ tham khảo/words other:
- nói phóng đại
- nòi phụ
- nơi phục kích
- nói qua
- nói quá