Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sạt sành
- (động vật) Long-horned grasshopper
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sạt sành
- (động_vật) long-horned grasshopper
* Từ tham khảo/words other:
-
cho phép trở về
-
cho phép tự do sử dụng
-
chợ phiên
-
chỗ phình
-
chỗ phồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sạt sành
* Từ tham khảo/words other:
- cho phép trở về
- cho phép tự do sử dụng
- chợ phiên
- chỗ phình
- chỗ phồng