Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sĩ quan an ninh
- security officer
* Từ tham khảo/words other:
-
tốt gỗ hơn tốt nước sơn
-
tốt hơn
-
tốt hơn cả
-
tốt hơn là
-
tốt khoe, xấu che
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sĩ quan an ninh
* Từ tham khảo/words other:
- tốt gỗ hơn tốt nước sơn
- tốt hơn
- tốt hơn cả
- tốt hơn là
- tốt khoe, xấu che