Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sĩ quan liên lạc
- liaison officer
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ bị tắc nghẽn
-
chỗ bị thối
-
chó bị thua
-
chỗ bị thương
-
chó bị xích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sĩ quan liên lạc
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ bị tắc nghẽn
- chỗ bị thối
- chó bị thua
- chỗ bị thương
- chó bị xích