Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sinh cỏ
* ttừ|- herbiferous
* Từ tham khảo/words other:
-
ngóng đợi
-
ngỗng đực
-
ngông nghênh
-
ngọng nghịu
-
ngóng ngó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sinh cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- ngóng đợi
- ngỗng đực
- ngông nghênh
- ngọng nghịu
- ngóng ngó