Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sinh hoạt thường dân
* thngữ|- civvy street
* Từ tham khảo/words other:
-
qua một bên
-
quá mức
-
quá mức qui định
-
quá mục tiêu
-
quà mừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sinh hoạt thường dân
* Từ tham khảo/words other:
- qua một bên
- quá mức
- quá mức qui định
- quá mục tiêu
- quà mừng